📚 Từ Điển Việt-Anh Offline

Trang chủ Từ vựng
VI EN
Trang chủ › Danh sách từ vựng

📚 Từ điển Việt-Anh

📊 Tổng cộng: 1,158 từ vựng

Lọc theo: M ✕ Xóa lọc
All A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z

📖 Từ bắt đầu bằng: "M"

miu noun
a pussy-cat
mlem intj
marks that one drools with uncontrollable desire
mo nang noun
areca spathe
moa pron
I; me
modem noun
modem
mol noun
a mole
mon men verb
to sneak and approach
mong verb
to hope, to expect, to wish for something
monoxit noun
monoxide
moscovi noun
moscovium
mu-xoa noun
handkerchief
mua động từ
buy
mua vui verb
to get into vain entertainment
mun adj
ashes
My name
alternative spelling of Mi
« 1234...24 »

📚 Từ Điển Việt-Anh Offline

Tra Từ Vựng Đầy Đủ Ví Dụ

Liên kết

  • Trang chủ
  • Từ vựng
  • Sitemap

Thông tin

  • Giới thiệu
  • Liên hệ
  • Chính sách bảo mật

© 2026 Từ Điển Việt-Anh Offline. All rights reserved.