📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Trang chủ
Từ vựng
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
người yêu
người yêu
word
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Nghĩa
1
lover
🇻🇳
Tôi nói "người yêu" để chào bạn.
🇬🇧
I say "người yêu" to greet you.
2
girlfriend
🇻🇳
"người yêu" nghĩa là "lover".
🇬🇧
"người yêu" means "lover".
3
boyfriend
← Quay về danh sách
🔗 Từ liên quan
giàu
sách
tức thì
về
cửa sổ
luật sư