📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Trang chủ
Từ vựng
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
xe máy
xe máy
danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Nghĩa
1
motorbike
← Quay về danh sách
🔗 Từ liên quan
sai
cũng
ồn ào
xe đạp
lúc đó
bật