📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Trang chủ
Từ vựng
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
gần
gần
Tính từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Nghĩa
1
near; nearby; close (to)
2
nearly; almost
← Quay về danh sách
🔗 Từ liên quan
vai
bao nhiêu
mùa xuân
dưới
tiktok
cửa hàng