📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Trang chủ
Từ vựng
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
hàng xóm
hàng xóm
Danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Nghĩa
1
neighbour
← Quay về danh sách
🔗 Từ liên quan
khăn
không
chậm
cửa hàng
phi công
ăn sáng