📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Trang chủ
Từ vựng
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
thợ may
thợ may
Danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Nghĩa
1
a person who makes clothes for a living, such as a dressmaker, tailor or seamster/seamstress
← Quay về danh sách
🔗 Từ liên quan
nghèo
tháng
google
gần
mùa hè
một ngàn