📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Trang chủ
Từ vựng
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
cá hồi
cá hồi
Danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Nghĩa
1
a salmon (fish)
← Quay về danh sách
🔗 Từ liên quan
đóng
à
bài tập
chạy
tiếp theo
đưa