📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Trang chủ
Từ vựng
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
phở
phở
Danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Nghĩa
1
pho (a soup made with bánh phở noodles, usually served with beef, pork, or chicken, similar to ramen).
2
to clear (land)
← Quay về danh sách
🔗 Từ liên quan
điều hòa
máy tính
chân
rẻ
tiến sĩ
già