📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Trang chủ
Từ vựng
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
mì
mì
Danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Nghĩa
1
noodle made of wheat flour
🇻🇳
bánh mì
🇬🇧
short for lúa mì (“wheat”)
2
short for mì ăn liền (“instant noodles”)
3
short for lúa mì (“wheat”)
4
Alternative spelling of mì.
← Quay về danh sách
🔗 Từ liên quan
nhỏ
giàu
nhẫn
tất cả
bệnh viện
lửa