📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Trang chủ
Từ vựng
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
chùa
chùa
Danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Nghĩa
1
Buddhist or Hindu temple
🇻🇳
chùa Một Cột
🇬🇧
Buddhist or Hindu temple
2
free, uncharged
3
pirate (unlicensed)
4
for free, without charge
← Quay về danh sách
🔗 Từ liên quan
cười
tuần
khổ sở
mũ
gia đình
nghèo