📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Trang chủ
Từ vựng
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
họa sĩ
họa sĩ
Danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Nghĩa
1
artist, painter or drawer
2
alternative spelling of hoạ sĩ
← Quay về danh sách
🔗 Từ liên quan
tắt
bánh xèo
khỏe
hiện tại
ghét
giấc mơ