📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Trang chủ
Từ vựng
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
hy vọng
hy vọng
Danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Nghĩa
1
Alternative spelling of hi vọng.
🇻🇳
niềm hi vọng
🇬🇧
to hope
2
to hope
3
hope
← Quay về danh sách
🔗 Từ liên quan
xấu hổ
có thể
nước
nhà báo
sợ
an ủi