📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Trang chủ
Từ vựng
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
hài lòng
hài lòng
Tính từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Nghĩa
1
contented; satisfied
← Quay về danh sách
🔗 Từ liên quan
chủ nhật
mặt trời
trắng
buổi trưa
bảy
dạ dày