📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Trang chủ
Từ vựng
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
biển
biển
Danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Nghĩa
1
sea; ocean
🇻🇳
bờ biển
🇬🇧
sea; ocean
2
sea (of people, flames)
🇻🇳
biển hiệu
🇬🇧
sign; signboard; placard; title tablet
3
sign; signboard; placard; title tablet
← Quay về danh sách
🔗 Từ liên quan
ý kiến
bên
hoặc
về
em
gỏi cuốn