📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Trang chủ
Từ vựng
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
đảo
đảo
Danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Nghĩa
1
island
🇻🇳
蹎天下意𩔗夷狄倒𠁑𨕭之容態獴羝
🇬🇧
to turn upside down; to flip over
2
to turn upside down; to flip over
3
to shake; to wag
4
Sino-Vietnamese reading of 倒
← Quay về danh sách
🔗 Từ liên quan
quần áo
rau
cảng
phức tạp
mười một
miệng