📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Trang chủ
Từ vựng
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
thác nước
thác nước
Danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Nghĩa
1
waterfall
← Quay về danh sách
🔗 Từ liên quan
ghét
mệt mỏi
nhạc sĩ
biển
em gái
uống