📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Trang chủ
Từ vựng
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
mặt trăng
mặt trăng
Danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Nghĩa
1
alternative letter-case form of Mặt Trăng
2
synonym of vệ tinh tự nhiên (“natural satellite”)
3
the Moon
← Quay về danh sách
🔗 Từ liên quan
giữa
khô ráo
lúc đó
giàu
đủ
hài lòng