📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Trang chủ
Từ vựng
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
khen ngợi
khen ngợi
Động từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Nghĩa
1
to praise, to laud
🇻🇳
Nhiều nhà phê bình khen ngợi bộ phim.
🇬🇧
to praise, to laud
← Quay về danh sách
🔗 Từ liên quan
lúc đó
điều hòa
nhiệt độ
bởi vì
giường
đưa