📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Trang chủ
Từ vựng
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
hiện tại
hiện tại
Danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Nghĩa
1
the present
2
presently; currently
3
current
← Quay về danh sách
🔗 Từ liên quan
chủ nhật
nắng
hôm qua
ngang
cảnh sát
rẻ