📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Trang chủ
Từ vựng
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
lửa
lửa
Danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Nghĩa
1
fire (chemical reaction)
🇻🇳
thổi bùng lên ngọn lửa đam mê
🇬🇧
flame or blaze
2
flame or blaze
← Quay về danh sách
🔗 Từ liên quan
mãi mãi
ngõ
bao lâu
sao
tương lai
mừng rỡ