📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Trang chủ
Từ vựng
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
lo lắng
lo lắng
Động từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Nghĩa
1
to be worried; to worry; to be anxious
🇻🇳
lo lắng về sức khỏe
🇬🇧
to be worried; to worry; to be anxious
← Quay về danh sách
🔗 Từ liên quan
ngắn
vợ
bút
máy tính
bây giờ
ăn