📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Trang chủ
Từ vựng
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
thuận lợi
thuận lợi
Tính từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Nghĩa
1
favourable; advantageous
2
advantage
← Quay về danh sách
🔗 Từ liên quan
sữa
sáu
công nhân
bắp chân
hai
kia