📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Trang chủ
Từ vựng
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
trứng
trứng
danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Nghĩa
1
egg
← Quay về danh sách
🔗 Từ liên quan
nhà thờ
bóng đèn
bắp chân
tay
tường
cao