📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Trang chủ
Từ vựng
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
bếp ga
bếp ga
Danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Nghĩa
1
a gas stove
← Quay về danh sách
🔗 Từ liên quan
bàn chân
động viên
đắt
tìm
tường
cảnh sát