📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Trang chủ
Từ vựng
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
bưu điện
bưu điện
Danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Nghĩa
1
posts and telecommunications
🇻🇳
sở/phòng bưu điện
🇬🇧
mail; post; correspondence; communication
2
mail; post; correspondence; communication
3
post office
← Quay về danh sách
🔗 Từ liên quan
quạt
vũ trụ
bàn tay
mặt trăng
nên
buổi sáng