📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Trang chủ
Từ vựng
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
ca sĩ
ca sĩ
Danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Nghĩa
1
a singer (person who sings)
← Quay về danh sách
🔗 Từ liên quan
biển
đồng hồ
khi
vĩnh viễn
mười chín
thứ năm