📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Trang chủ
Từ vựng
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
cây ăn quả
cây ăn quả
Danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Nghĩa
1
fruit tree
🇻🇳
Coordinate term: cây lương thực
🇬🇧
fruit tree
← Quay về danh sách
🔗 Từ liên quan
chậm
ngân nga
hy vọng
mười hai
rau
chán nản