← Quay về danh sách

A Tu La

Noun VI → EN

📖 Nghĩa tiếng Anh

1. asura

💬 Ví dụ

🇻🇳 Tôi học từ "A Tu La" hôm nay.
🇬🇧 I learned the word "A Tu La" today.
🇻🇳 Bạn có thể dùng "A Tu La" trong câu.
🇬🇧 You can use "A Tu La" in a sentence.
🇻🇳 "A Tu La" nghĩa là "asura".
🇬🇧 "A Tu La" means "asura".