← Quay về danh sách
ADN
Noun
VI → EN
📖 Nghĩa tiếng Anh
1.
DNA
💬 Ví dụ
🇻🇳 Tôi học từ "ADN" hôm nay.
🇬🇧 I learned the word "ADN" today.
🇻🇳 Bạn có thể dùng "ADN" trong câu.
🇬🇧 You can use "ADN" in a sentence.
🇻🇳 "ADN" nghĩa là "DNA".
🇬🇧 "ADN" means "DNA".