← Quay về danh sách
bao tay
Noun
VI → EN
📖 Nghĩa tiếng Anh
1.
glove
💬 Ví dụ
🇻🇳 Tôi học từ "bao tay" hôm nay.
🇬🇧 I learned the word "bao tay" today.
🇻🇳 Bạn có thể dùng "bao tay" trong câu.
🇬🇧 You can use "bao tay" in a sentence.
🇻🇳 "bao tay" nghĩa là "glove".
🇬🇧 "bao tay" means "glove".