← Quay về danh sách

binh gia

Noun VI → EN

📖 Nghĩa tiếng Anh

1. military

💬 Ví dụ

🇻🇳 Tôi học từ "binh gia" hôm nay.
🇬🇧 I learned the word "binh gia" today.
🇻🇳 Bạn có thể dùng "binh gia" trong câu.
🇬🇧 You can use "binh gia" in a sentence.
🇻🇳 "binh gia" nghĩa là "military".
🇬🇧 "binh gia" means "military".