← Quay về danh sách
canxi
Noun
VI → EN
📖 Nghĩa tiếng Anh
1.
calcium
💬 Ví dụ
🇻🇳 Tôi học "canxi" hôm nay.
🇬🇧 I learned "canxi" today.
🇻🇳 "canxi" nghĩa là "calcium".
🇬🇧 "canxi" means "calcium".