← Quay về danh sách

cao tay

Adj VI → EN

📖 Nghĩa tiếng Anh

1. capable; highly able

💬 Ví dụ

🇻🇳 Tôi học "cao tay" hôm nay.
🇬🇧 I learned "cao tay" today.
🇻🇳 "cao tay" nghĩa là "capable; highly able".
🇬🇧 "cao tay" means "capable; highly able".