← Quay về danh sách
check
Verb
VI → EN
📖 Nghĩa tiếng Anh
1.
to check
💬 Ví dụ
🇻🇳 Tôi học "check" hôm nay.
🇬🇧 I learned "check" today.
🇻🇳 "check" nghĩa là "to check".
🇬🇧 "check" means "to check".