← Quay về danh sách

chu vi

Noun VI → EN

📖 Nghĩa tiếng Anh

1. a perimeter
2. surroundings; vicinity; periphery

💬 Ví dụ

🇻🇳 Tôi học "chu vi" hôm nay.
🇬🇧 I learned "chu vi" today.
🇻🇳 "chu vi" nghĩa là "a perimeter".
🇬🇧 "chu vi" means "a perimeter".