← Quay về danh sách

clo

Noun VI → EN

📖 Nghĩa tiếng Anh

1. chlorine

💬 Ví dụ

🇻🇳 Tôi học "clo" hôm nay.
🇬🇧 I learned "clo" today.
🇻🇳 "clo" nghĩa là "chlorine".
🇬🇧 "clo" means "chlorine".