← Quay về danh sách
curi
Noun
VI → EN
📖 Nghĩa tiếng Anh
1.
curium
💬 Ví dụ
🇻🇳 Tôi học "curi" hôm nay.
🇬🇧 I learned "curi" today.
🇻🇳 "curi" nghĩa là "curium".
🇬🇧 "curi" means "curium".