← Quay về danh sách

Gha-na

Name VI → EN

📖 Nghĩa tiếng Anh

1. Ghana

💬 Ví dụ

🇻🇳 Tôi học từ "Gha-na" hôm nay.
🇬🇧 I learned the word "Gha-na" today.
🇻🇳 Bạn có thể dùng "Gha-na" trong câu.
🇬🇧 You can use "Gha-na" in a sentence.
🇻🇳 "Gha-na" nghĩa là "Ghana".
🇬🇧 "Gha-na" means "Ghana".