← Quay về danh sách
golf
Noun
VI → EN
📖 Nghĩa tiếng Anh
1.
golf
💬 Ví dụ
🇻🇳 Tôi học "golf" hôm nay.
🇬🇧 I learned "golf" today.
🇻🇳 "golf" nghĩa là "golf".
🇬🇧 "golf" means "golf".