← Quay về danh sách

Ha-i-ti

Name VI → EN

📖 Nghĩa tiếng Anh

1. Haiti

💬 Ví dụ

🇻🇳 Tôi học từ "Ha-i-ti" hôm nay.
🇬🇧 I learned the word "Ha-i-ti" today.
🇻🇳 Bạn có thể dùng "Ha-i-ti" trong câu.
🇬🇧 You can use "Ha-i-ti" in a sentence.
🇻🇳 "Ha-i-ti" nghĩa là "Haiti".
🇬🇧 "Ha-i-ti" means "Haiti".