← Quay về danh sách

Ha-mai-ca

Adj VI → EN

📖 Nghĩa tiếng Anh

1. Jamaica
2. Jamaican

💬 Ví dụ

🇻🇳 Tôi học từ "Ha-mai-ca" hôm nay.
🇬🇧 I learned the word "Ha-mai-ca" today.
🇻🇳 Bạn có thể dùng "Ha-mai-ca" trong câu.
🇬🇧 You can use "Ha-mai-ca" in a sentence.
🇻🇳 "Ha-mai-ca" nghĩa là "Jamaica".
🇬🇧 "Ha-mai-ca" means "Jamaica".