← Quay về danh sách
khoang
Noun
VI → EN
📖 Nghĩa tiếng Anh
1.
cavity
2.
cabin
💬 Ví dụ
🇻🇳 Tôi học "khoang" hôm nay.
🇬🇧 I learned "khoang" today.
🇻🇳 "khoang" nghĩa là "cavity".
🇬🇧 "khoang" means "cavity".