← Quay về danh sách
Li-bi
Name
VI → EN
📖 Nghĩa tiếng Anh
1.
Libya
💬 Ví dụ
🇻🇳 Tôi học từ "Li-bi" hôm nay.
🇬🇧 I learned the word "Li-bi" today.
🇻🇳 Bạn có thể dùng "Li-bi" trong câu.
🇬🇧 You can use "Li-bi" in a sentence.
🇻🇳 "Li-bi" nghĩa là "Libya".
🇬🇧 "Li-bi" means "Libya".