← Quay về danh sách
Luca
Name
VI → EN
📖 Nghĩa tiếng Anh
1.
Luke
💬 Ví dụ
🇻🇳 Tôi học từ "Luca" hôm nay.
🇬🇧 I learned the word "Luca" today.
🇻🇳 Bạn có thể dùng "Luca" trong câu.
🇬🇧 You can use "Luca" in a sentence.
🇻🇳 "Luca" nghĩa là "Luke".
🇬🇧 "Luca" means "Luke".