← Quay về danh sách
Ma-la-khi
Name
VI → EN
📖 Nghĩa tiếng Anh
1.
Malachi
💬 Ví dụ
🇻🇳 Tôi học "Ma-la-khi" hôm nay.
🇬🇧 I learned "Ma-la-khi" today.
🇻🇳 "Ma-la-khi" nghĩa là "Malachi".
🇬🇧 "Ma-la-khi" means "Malachi".