← Quay về danh sách
Ma-la-uy
Name
VI → EN
📖 Nghĩa tiếng Anh
1.
Malawi
💬 Ví dụ
🇻🇳 Tôi học từ "Ma-la-uy" hôm nay.
🇬🇧 I learned the word "Ma-la-uy" today.
🇻🇳 Bạn có thể dùng "Ma-la-uy" trong câu.
🇬🇧 You can use "Ma-la-uy" in a sentence.
🇻🇳 "Ma-la-uy" nghĩa là "Malawi".
🇬🇧 "Ma-la-uy" means "Malawi".