← Quay về danh sách

Ma-lai-xi-a

Name VI → EN

📖 Nghĩa tiếng Anh

1. Malaysia

💬 Ví dụ

🇻🇳 Tôi học từ "Ma-lai-xi-a" hôm nay.
🇬🇧 I learned the word "Ma-lai-xi-a" today.
🇻🇳 Bạn có thể dùng "Ma-lai-xi-a" trong câu.
🇬🇧 You can use "Ma-lai-xi-a" in a sentence.
🇻🇳 "Ma-lai-xi-a" nghĩa là "Malaysia".
🇬🇧 "Ma-lai-xi-a" means "Malaysia".