← Quay về danh sách

Ma-ni-la

Name VI → EN

📖 Nghĩa tiếng Anh

1. Manila

💬 Ví dụ

🇻🇳 Tôi học từ "Ma-ni-la" hôm nay.
🇬🇧 I learned the word "Ma-ni-la" today.
🇻🇳 Bạn có thể dùng "Ma-ni-la" trong câu.
🇬🇧 You can use "Ma-ni-la" in a sentence.
🇻🇳 "Ma-ni-la" nghĩa là "Manila".
🇬🇧 "Ma-ni-la" means "Manila".