← Quay về danh sách

Na-khum

Name VI → EN

📖 Nghĩa tiếng Anh

1. Nahum

💬 Ví dụ

🇻🇳 Tôi học "Na-khum" hôm nay.
🇬🇧 I learned "Na-khum" today.
🇻🇳 "Na-khum" nghĩa là "Nahum".
🇬🇧 "Na-khum" means "Nahum".