← Quay về danh sách
Nam Kinh
Name
VI → EN
📖 Nghĩa tiếng Anh
1.
Nanjing
💬 Ví dụ
🇻🇳 Tôi học từ "Nam Kinh" hôm nay.
🇬🇧 I learned the word "Nam Kinh" today.
🇻🇳 Bạn có thể dùng "Nam Kinh" trong câu.
🇬🇧 You can use "Nam Kinh" in a sentence.
🇻🇳 "Nam Kinh" nghĩa là "Nanjing".
🇬🇧 "Nam Kinh" means "Nanjing".